menu_book
見出し語検索結果 "hộ tống" (1件)
hộ tống
日本語
動護衛する、エスコートする
Lầu Năm Góc sẽ xem xét phương án hộ tống tàu bè qua Eo biển.
ペンタゴンは海峡を通過する船舶を護衛する選択肢を検討するだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "hộ tống" (1件)
phó tổng thống
日本語
名副大統領
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
副大統領が交渉団を率いました。
format_quote
フレーズ検索結果 "hộ tống" (3件)
Lầu Năm Góc sẽ xem xét phương án hộ tống tàu bè qua Eo biển.
ペンタゴンは海峡を通過する船舶を護衛する選択肢を検討するだろう。
Công ty đang hoán cải chiếc phi cơ để chở tổng thống.
その会社は、大統領を乗せるために航空機を改造している。
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
副大統領が交渉団を率いました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)